LUTS
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
LUTS
Tuổi
37 (Mar 12, 1989)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
181 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
19
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 12, 2024 | PAIDE LINNAMEESKOND | 78 |
| Aug 14, 2019 | PAIDE LINNAMEESKOND | 78 |
| May 18, 2019 | FK TEPLICE | 78 |
| May 10, 2019 | FK TEPLICE | 80 |
| Jul 24, 2018 | FK TEPLICE | 80 |
| Oct 10, 2016 | BOHEMIANS 1905 | 80 |
| Jul 28, 2016 | BOHEMIANS 1905 | 80 |
| Jan 25, 2015 | FCI LEVADIA | 80 |
| Sep 25, 2014 | IFK NORRKöPING | 80 |
| Jun 27, 2013 | IFK NORRKöPING | 80 |
| Feb 14, 2013 | IFK NORRKöPING | 80 |
| Feb 7, 2013 | IFK NORRKöPING | 78 |
| Sep 18, 2012 | FC FLORA | 78 |
| Aug 19, 2009 | VILJANDI TULEVIK | 75 |