CORNET
78
PAC
80
SHO
70
PAS
79
DRI
40
DEF
68
PHY
Tên
CORNET
Tuổi
35 (Aug 08, 1990)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
190 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 7, 2025 | URSL VISé | 78 |
| Feb 6, 2025 | URSL VISé | 78 |
| Sep 12, 2022 | FC WILTZ 71 | 78 |
| May 23, 2021 | FC WILTZ 71 | 78 |
| Jun 29, 2020 | PATRO EISDEN | 78 |
| Aug 30, 2019 | KV MECHELEN | 78 |
| Apr 23, 2019 | KV MECHELEN | 78 |
| Jul 25, 2018 | KV MECHELEN | 78 |
| Sep 25, 2016 | KSV ROESELARE | 78 |
| Jan 1, 2016 | ROYAL ANTWERP | 78 |
| Jun 11, 2015 | KV OOSTENDE | 78 |
| Jun 8, 2015 | KV OOSTENDE | 76 |