OBIVALIN
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
OBIVALIN
Tuổi
31 (Mar 20, 1995)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
93 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
88
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 30, 2026 | SKA ROSTOV | 74 |
| Aug 12, 2024 | SKA ROSTOV | 74 |
| Apr 7, 2024 | VOLGAR ASTRAKHAN | 74 |
| Jan 14, 2024 | VOLGAR ASTRAKHAN | 74 |
| Oct 30, 2023 | ROTOR VOLGOGRAD | 74 |
| Oct 7, 2022 | ROTOR VOLGOGRAD | 74 |
| Aug 17, 2022 | ROTOR VOLGOGRAD | 72 |
| Jul 3, 2022 | ROTOR VOLGOGRAD | 72 |
| May 25, 2022 | TOM TOMSK | 72 |
| Mar 22, 2018 | FK ATLANTAS | 72 |
| Feb 27, 2017 | FK ATLANTAS | 72 |
| Sep 13, 2016 | KRYLIA SOVETOV SAMARA | 72 |