NABABKIN
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
NABABKIN
Tuổi
39 (Sep 08, 1986)
Vị trí
D(RLC)
DM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 4, 2025 | SKA ROSTOV | 78 |
| Dec 24, 2024 | SKA ROSTOV | 82 |
| Aug 10, 2024 | SKA ROSTOV | 82 |
| May 22, 2024 | CSKA MOSKVA | 82 |
| Aug 4, 2021 | CSKA MOSKVA | 82 |
| Sep 22, 2020 | CSKA MOSKVA | 83 |
| Sep 3, 2020 | CSKA MOSKVA | 83 |
| Apr 17, 2019 | CSKA MOSKVA | 83 |
| Jun 21, 2017 | CSKA MOSKVA | 83 |
| Oct 1, 2016 | CSKA MOSKVA | 85 |
| Jul 20, 2016 | CSKA MOSKVA | 87 |
| Oct 15, 2013 | CSKA MOSKVA | 87 |
| Feb 15, 2013 | CSKA MOSKVA | 87 |
| Nov 25, 2012 | CSKA MOSKVA | 87 |