GLEBKO
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
GLEBKO
Tuổi
33 (Aug 23, 1992)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
179 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Belarus
Aleksandr Martynovich
Kirill Pechenin
Zakhar Vladimirovich Volkov
Valeriy Gromyko
Afrid Maks Ebong Ngome
Gleb Shevchenko
Ilya Shkurin
👤
Maksim Myakish
👤
Egor Parkhomenko
Danila Vyacheslavovich Nechaev
👤
Pavel Sedko
👤
Aleksandr Shestyuk
Pavel Savitskiy
Valeriy Bocherov
Yuriy Kendysh
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 30, 2026 | FC GORODEYA | 78 |
| Mar 25, 2025 | DNEPR MOGILEV | 78 |
| Apr 21, 2024 | DNEPR MOGILEV | 78 |
| Feb 13, 2022 | FC SLUTSK | 78 |
| Jan 25, 2021 | BELSHINA | 78 |
| May 8, 2018 | TATRAN LIPTOVSKý MIKULáš | 78 |
| Oct 3, 2017 | FC GORODEYA | 78 |
| May 27, 2017 | FC GORODEYA | 78 |
| Jan 19, 2015 | FC SLUTSK | 78 |
| Dec 11, 2014 | BATE BORISOV | 78 |
| Dec 5, 2014 | BATE BORISOV | 78 |
| Sep 3, 2014 | BATE BORISOV | 76 |