👤
PARKHOMENKO
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
PARKHOMENKO
Tuổi
23 (Jan 07, 2003)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
193 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
6
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Belarus
Aleksandr Martynovich
Kirill Pechenin
Zakhar Vladimirovich Volkov
Valeriy Gromyko
Afrid Maks Ebong Ngome
Gleb Shevchenko
Ilya Shkurin
👤
Maksim Myakish
Danila Vyacheslavovich Nechaev
👤
Pavel Sedko
👤
Aleksandr Shestyuk
Pavel Savitskiy
Valeriy Bocherov
Yuriy Kendysh
Pavel Pavlyuchenko
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 26, 2025 | CSKA 1948 SOFIA | 80 |
| Sep 23, 2025 | CSKA 1948 SOFIA | 76 |
| Sep 3, 2025 | CSKA 1948 SOFIA | 76 |