👤
GRAHAM
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
GRAHAM
Tuổi
25 (Nov 20, 2000)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
58 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
11
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bắc Ireland
Conor Bradley
Daniel George Ballard
Trai Hume
Shea Emmanuel Charles
Isaac Jude Price
Oliver James Norwood
George Alan Saville
Patrick James Coleman Mcnair
Justin Devenny
Jordan Andrew Thompson
Jamal Piaras Lewis
Alistair Mccann
Ethan Stuart William Galbraith
Ciaron Maurice Brown
Terry Devlin
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2025 | LARNE FC | 72 |
| Apr 30, 2025 | LARNE FC | 63 |
| Apr 8, 2025 | LARNE FC | 63 |
| May 2, 2022 | BALLYMENA UNITED | 63 |
| Oct 4, 2021 | BALLYMENA UNITED | 63 |
| Apr 15, 2021 | BALLYMENA UNITED | 63 |
| Aug 16, 2020 | BLACKPOOL | 63 |