👤
RIDLEY
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
RIDLEY
Tuổi
25 (May 07, 2000)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
195 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
3
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 3, 2026 | LARNE FC | 68 |
| Jan 4, 2026 | SUTTON UNITED | 68 |
| Dec 24, 2025 | SUTTON UNITED | 63 |
| Jul 31, 2024 | SUTTON UNITED | 63 |
| Jun 12, 2023 | SUTTON UNITED | 63 |