STEPANOVSKÝ
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
STEPANOVSKÝ
Tuổi
38 (Jan 12, 1988)
Vị trí
D
DM(R)
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
175 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Hói
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 14, 2025 | FC ZBROJOVKA BRNO | 70 |
| Mar 6, 2025 | FC ZBROJOVKA BRNO | 77 |
| Feb 26, 2025 | FC ZBROJOVKA BRNO | 77 |
| Sep 26, 2022 | KFC KOMáRNO | 77 |
| Nov 10, 2020 | FC ZBROJOVKA BRNO | 77 |
| Jan 10, 2019 | FC ZBROJOVKA BRNO | 77 |
| Jul 18, 2017 | MFK KARVINá | 77 |
| Nov 2, 2014 | FC DAC DUNAJSKá STREDA | 77 |
| Apr 20, 2014 | FC URARTU | 77 |
| Mar 2, 2014 | FK SENICA | 77 |
| Nov 26, 2012 | FK SENICA | 74 |