MATTSSON
64
PAC
62
SHO
77
PAS
70
DRI
85
DEF
85
PHY
Tên
MATTSSON
Tuổi
24 (Aug 04, 2001)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 20, 2026 | NORWICH CITY | 82 |
| Feb 13, 2026 | NORWICH CITY | 80 |
| Sep 1, 2025 | NORWICH CITY | 80 |
| May 12, 2025 | SILKEBORG IF | 80 |
| May 7, 2025 | SILKEBORG IF | 78 |
| May 20, 2024 | SILKEBORG IF | 78 |
| May 15, 2024 | SILKEBORG IF | 77 |
| Nov 28, 2023 | SILKEBORG IF | 77 |
| Nov 22, 2023 | SILKEBORG IF | 75 |
| Aug 2, 2023 | SILKEBORG IF | 75 |
| May 21, 2023 | SILKEBORG IF | 73 |
| Jan 13, 2023 | SILKEBORG IF | 73 |
| Jan 9, 2023 | SILKEBORG IF | 72 |
| May 10, 2022 | SILKEBORG IF | 72 |