KVISTGAARDEN
80
PAC
77
SHO
88
PAS
83
DRI
63
DEF
70
PHY
Tên
KVISTGAARDEN
Tuổi
24 (Apr 15, 2002)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
30
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 31, 2025 | NORWICH CITY | 85 |
| Jul 9, 2025 | NORWICH CITY | 85 |
| May 12, 2025 | BRøNDBY IF | 85 |
| May 7, 2025 | BRøNDBY IF | 83 |
| Dec 9, 2024 | BRøNDBY IF | 83 |
| Dec 4, 2024 | BRøNDBY IF | 82 |
| Nov 28, 2023 | BRøNDBY IF | 82 |
| Nov 22, 2023 | BRøNDBY IF | 80 |
| May 21, 2023 | BRøNDBY IF | 78 |
| Jan 13, 2023 | BRøNDBY IF | 78 |
| Jan 9, 2023 | BRøNDBY IF | 73 |
| May 9, 2022 | BRøNDBY IF | 73 |
| May 4, 2022 | BRøNDBY IF | 70 |
| Nov 17, 2021 | BRøNDBY IF | 70 |