NAZARENKO
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
NAZARENKO
Tuổi
31 (Jan 20, 1995)
Vị trí
D
DM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
91
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Belarus
Aleksandr Martynovich
Kirill Pechenin
Zakhar Vladimirovich Volkov
Valeriy Gromyko
Afrid Maks Ebong Ngome
Gleb Shevchenko
Ilya Shkurin
👤
Maksim Myakish
👤
Egor Parkhomenko
Danila Vyacheslavovich Nechaev
👤
Pavel Sedko
👤
Aleksandr Shestyuk
Pavel Savitskiy
Valeriy Bocherov
Yuriy Kendysh
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 6, 2025 | FC MINSK | 73 |
| Nov 3, 2025 | FC MINSK | 78 |
| Jul 25, 2025 | FC MINSK | 78 |
| Mar 27, 2025 | ISTIQLOL DUSHANBE | 78 |
| Nov 28, 2024 | ISTIQLOL DUSHANBE | 78 |
| Apr 15, 2024 | GOMEL | 78 |
| Feb 18, 2024 | GOMEL | 78 |
| Apr 30, 2023 | FC ZHETYSU | 78 |
| Jan 26, 2023 | FC ZHETYSU | 78 |
| Apr 24, 2022 | SHAKHTER KARAGANDY | 78 |
| Jul 15, 2021 | SHAKHTER KARAGANDY | 78 |
| Feb 22, 2021 | FC AKZHAYIK | 78 |
| Nov 18, 2020 | FC VITEBSK | 78 |
| Nov 17, 2019 | FC SLUTSK | 78 |
| Feb 15, 2019 | FC SLUTSK | 77 |