COPACI
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
COPACI
Tuổi
27 (Sep 16, 1998)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 31, 2024 | CSM RâMNICU VâLCEA | 70 |
| Jun 15, 2023 | GLORIA BISTRIţA | 70 |
| Oct 12, 2022 | GLORIA BISTRIţA | 70 |
| Jul 20, 2022 | GLORIA BISTRIţA | 70 |
| Apr 19, 2021 | VIITORUL TâRGU JIU | 70 |
| Oct 20, 2020 | RAPID BUCUREşTI | 70 |
| Aug 3, 2020 | RAPID BUCUREşTI | 70 |