RUSU
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
RUSU
Tuổi
36 (Apr 09, 1990)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
90
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 15, 2024 | CSM RâMNICU VâLCEA | 76 |
| Jan 15, 2023 | CS MIOVENI | 76 |
| Aug 13, 2022 | FCSB | 76 |
| Aug 1, 2022 | FCSB | 76 |
| Jul 15, 2021 | CS MIOVENI | 76 |
| Aug 15, 2019 | DUNăREA CăLăRAșI | 76 |
| Jun 2, 2019 | FC HERMANNSTADT | 76 |
| Jun 1, 2019 | FC HERMANNSTADT | 76 |
| May 4, 2019 | FC HERMANNSTADT | 76 |
| May 13, 2018 | FC HERMANNSTADT | 76 |
| Jul 26, 2017 | FC HERMANNSTADT | 76 |
| Jul 11, 2016 | FORESTA SUCEAVA | 76 |
| Aug 17, 2015 | FC BRAşOV | 76 |
| Jun 9, 2015 | ASTRA GIURGIU | 76 |
| Feb 6, 2015 | SC BACăU | 76 |