VASS
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
VASS
Tuổi
33 (Jan 17, 1993)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
168 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 11, 2025 | TATABáNYA | 75 |
| Sep 29, 2022 | NYíREGYHáZA SPARTACUS | 75 |
| Apr 6, 2022 | NYíREGYHáZA SPARTACUS | 75 |
| Apr 1, 2022 | NYíREGYHáZA SPARTACUS | 79 |
| Feb 18, 2021 | MTK BUDAPEST | 79 |
| Oct 13, 2017 | MTK BUDAPEST | 79 |
| Jul 31, 2015 | GYIRMóT SE | 79 |
| Jun 26, 2015 | VASAS SC | 79 |
| Aug 8, 2013 | MTK BUDAPEST | 79 |
| Jun 11, 2013 | MTK BUDAPEST | 79 |