MAINKA
78
PAC
74
SHO
86
PAS
78
DRI
68
DEF
74
PHY
Tên
MAINKA
Tuổi
31 (Nov 06, 1994)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
194 cm
Nặng
90 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 12, 2024 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 86 |
| Jun 25, 2024 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 86 |
| Jun 19, 2024 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 84 |
| Jun 8, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 84 |
| May 31, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 83 |
| Sep 11, 2020 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 83 |
| Sep 3, 2020 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 77 |
| Aug 8, 2020 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 77 |
| Sep 20, 2018 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 77 |
| May 18, 2018 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 75 |