PIERINGER
81
PAC
78
SHO
89
PAS
84
DRI
64
DEF
71
PHY
Tên
PIERINGER
Tuổi
26 (Oct 04, 1999)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
189 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 6, 2024 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 86 |
| Nov 29, 2024 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 85 |
| Jun 25, 2024 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 82 |
| Dec 7, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 82 |
| Nov 30, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 80 |
| Sep 6, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 80 |
| Jul 3, 2023 | 1. FC HEIDENHEIM 1846 | 80 |
| Jun 2, 2023 | FC SCHALKE 04 | 80 |
| Jun 1, 2023 | FC SCHALKE 04 | 80 |
| Dec 13, 2022 | FC SCHALKE 04 | 80 |
| Dec 5, 2022 | FC SCHALKE 04 | 77 |
| Aug 1, 2022 | FC SCHALKE 04 | 77 |
| Jul 28, 2022 | FC SCHALKE 04 | 77 |
| May 26, 2022 | FC SCHALKE 04 | 77 |