MITROVIC
74
DIV
72
HAN
69
KIC
73
REF
66
SPD
71
POS
Tên
MITROVIC
Tuổi
35 (Jul 14, 1991)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
99
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 1, 2025 | FC CHIASSO | 74 |
| Dec 29, 2022 | FC CHIASSO | 74 |
| Jan 1, 2021 | CHERNO MORE | 74 |
| Dec 27, 2020 | CHERNO MORE | 77 |
| Aug 2, 2019 | CHERNO MORE | 77 |
| Apr 6, 2019 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 77 |
| Jul 22, 2017 | CS UNIVERSITATEA CRAIOVA | 77 |
| Mar 1, 2017 | FC CHIASSO | 77 |
| Nov 28, 2016 | FC LUGANO | 77 |
| Nov 5, 2014 | NK KRKA | 77 |
| Jul 2, 2014 | FC CHIASSO | 77 |
| Oct 17, 2013 | FC CHIASSO | 77 |
| Oct 12, 2013 | FC CHIASSO | 77 |