ŠATARA
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
ŠATARA
Tuổi
30 (Oct 28, 1995)
Vị trí
D(RC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
87 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 15, 2026 | FK TSC | 78 |
| Sep 4, 2023 | AKHMAT GROZNY | 78 |
| Mar 29, 2023 | AKHMAT GROZNY | 78 |
| Jan 16, 2023 | AKHMAT GROZNY | 78 |
| Jan 12, 2023 | AKHMAT GROZNY | 78 |
| Oct 1, 2022 | FK SOLIGORSK | 78 |
| Sep 26, 2022 | FK SOLIGORSK | 80 |
| Sep 18, 2022 | FK SOLIGORSK | 80 |
| Jun 28, 2021 | FK SOLIGORSK | 80 |
| Nov 15, 2020 | MLADOST LUčANI | 80 |
| Oct 28, 2019 | MLADOST LUčANI | 78 |
| Oct 13, 2017 | MLADOST LUčANI | 78 |
| Oct 9, 2017 | MLADOST LUčANI | 77 |
| Nov 17, 2016 | MLADOST LUčANI | 76 |