HADZIKADUNIC
75
PAC
71
SHO
83
PAS
75
DRI
65
DEF
71
PHY
Tên
HADZIKADUNIC
Tuổi
27 (Jul 09, 1998)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
191 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | FC ROSTOV | 83 |
| Sep 1, 2025 | FC ROSTOV | 83 |
| Jun 2, 2025 | FC ROSTOV | 83 |
| Jun 1, 2025 | FC ROSTOV | 83 |
| Sep 4, 2024 | FC ROSTOV | 83 |
| Jul 9, 2024 | FC ROSTOV | 83 |
| Jun 2, 2024 | FC ROSTOV | 83 |
| Jun 1, 2024 | FC ROSTOV | 83 |
| Aug 7, 2023 | FC ROSTOV | 83 |
| Jul 10, 2023 | FC ROSTOV | 83 |
| Jun 2, 2023 | FC ROSTOV | 83 |
| Jun 1, 2023 | FC ROSTOV | 83 |
| Jan 19, 2023 | FC ROSTOV | 83 |
| Dec 2, 2022 | FC ROSTOV | 83 |
| Dec 1, 2022 | FC ROSTOV | 83 |