KRMENČÍK
74
PAC
76
SHO
66
PAS
75
DRI
36
DEF
64
PHY
Tên
KRMENČÍK
Tuổi
33 (Mar 15, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 3, 2026 | 1. FC SLOVáCKO | 74 |
| Feb 26, 2026 | 1. FC SLOVáCKO | 77 |
| Jun 20, 2025 | 1. FC SLOVáCKO | 77 |
| Jun 16, 2025 | 1. FC SLOVáCKO | 79 |
| Aug 19, 2024 | 1. FC SLOVáCKO | 79 |
| Aug 14, 2024 | APOLLON LIMASSOL | 79 |
| Jun 8, 2024 | APOLLON LIMASSOL | 79 |
| May 31, 2024 | APOLLON LIMASSOL | 81 |
| Jan 8, 2024 | APOLLON LIMASSOL | 81 |
| Jan 4, 2024 | APOLLON LIMASSOL | 83 |
| Jun 12, 2023 | APOLLON LIMASSOL | 83 |
| Jun 11, 2023 | APOLLON LIMASSOL | 83 |
| Nov 25, 2022 | PERSIJA | 83 |
| Nov 21, 2022 | PERSIJA | 85 |
| Jun 22, 2022 | PERSIJA | 85 |