BRUSCAGIN
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
BRUSCAGIN
Tuổi
36 (Aug 03, 1989)
Vị trí
D(RC)
DM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 23, 2025 | AS GUBBIO 1910 | 78 |
| Nov 13, 2025 | AS GUBBIO 1910 | 78 |
| Jul 9, 2025 | SPAL | 78 |
| Nov 29, 2023 | SPAL | 78 |
| Aug 28, 2023 | SPAL | 78 |
| Aug 16, 2023 | SPAL | 78 |
| Oct 27, 2022 | PORDENONE CALCIO | 78 |
| Sep 30, 2022 | PORDENONE CALCIO | 78 |
| Aug 14, 2022 | LR VICENZA | 78 |
| Jan 31, 2022 | LR VICENZA | 78 |
| Jan 26, 2022 | LR VICENZA | 80 |
| Oct 8, 2020 | LR VICENZA | 80 |
| Nov 25, 2019 | LR VICENZA | 80 |
| Sep 27, 2018 | VENEZIA FC | 80 |
| Sep 19, 2018 | VENEZIA FC | 79 |