👤
SPINA
69
PAC
66
SHO
77
PAS
72
DRI
52
DEF
59
PHY
Tên
SPINA
Tuổi
26 (Jan 25, 2000)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
61 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
28
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 15, 2025 | AS GUBBIO 1910 | 74 |
| Oct 21, 2024 | FC CROTONE | 74 |
| Oct 16, 2024 | FC CROTONE | 73 |
| Jun 9, 2024 | FC CROTONE | 73 |
| Jun 2, 2024 | FC CROTONE | 73 |
| Feb 14, 2024 | FC CROTONE | 73 |
| Oct 2, 2023 | FC CROTONE | 73 |
| Sep 29, 2023 | FC CROTONE | 73 |
| Aug 20, 2023 | FC CROTONE | 73 |
| Jun 16, 2023 | FC CROTONE | 73 |
| Jun 6, 2023 | FC CROTONE | 73 |