KOURIL
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
KOURIL
Tuổi
35 (Feb 24, 1991)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
202 cm
Nặng
93 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 13, 2025 | ARSENAL CESKA LIPA | 78 |
| Oct 10, 2022 | FK VARNSDORF | 78 |
| May 3, 2019 | FK VARNSDORF | 78 |
| Jun 2, 2018 | FK JABLONEC | 78 |
| Jun 1, 2018 | FK JABLONEC | 78 |
| Mar 20, 2018 | FK JABLONEC | 78 |
| Jun 11, 2017 | FK JABLONEC | 78 |
| Jun 10, 2017 | FK JABLONEC | 78 |
| Jun 8, 2017 | FK JABLONEC | 78 |
| Oct 10, 2016 | FK JABLONEC | 78 |
| Sep 8, 2015 | BANíK OSTRAVA | 78 |
| Jun 9, 2015 | BANíK OSTRAVA | 75 |
| Jun 2, 2015 | BANíK OSTRAVA | 75 |