CEDIDLA
74
PAC
70
SHO
82
PAS
74
DRI
64
DEF
70
PHY
Tên
CEDIDLA
Tuổi
24 (Nov 22, 2001)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 2, 2026 | FK JABLONEC | 82 |
| Feb 26, 2026 | FK JABLONEC | 80 |
| Jun 20, 2025 | FK JABLONEC | 80 |
| Jun 16, 2025 | FK JABLONEC | 78 |
| Jan 28, 2025 | FK JABLONEC | 78 |
| Apr 8, 2024 | FC ZLíN | 78 |
| Mar 2, 2024 | FC ZLíN | 78 |
| Feb 23, 2024 | FC ZLíN | 76 |
| Nov 14, 2020 | FC ZLíN | 67 |