KOVÁR
72
PAC
74
SHO
64
PAS
73
DRI
34
DEF
62
PHY
Tên
KOVÁR
Tuổi
32 (Aug 13, 1993)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 10, 2022 | HS KROMERIZ | 72 |
| Jul 17, 2017 | HS KROMERIZ | 72 |
| Jul 12, 2017 | HS KROMERIZ | 76 |
| Oct 13, 2016 | 1. FC SLOVáCKO | 76 |
| Oct 7, 2016 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| Jan 29, 2015 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| Oct 3, 2014 | VYSOčINA JIHLAVA | 78 |
| Dec 17, 2013 | FK JABLONEC | 78 |
| Sep 24, 2013 | FK JABLONEC | 78 |
| Jun 27, 2013 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |