👤
SCIMIA
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
SCIMIA
Tuổi
27 (Jan 05, 1999)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 10, 2026 | L'AQUILA CALCIO | 67 |
| Dec 29, 2025 | ASD GIULIANOVA | 67 |
| Nov 11, 2025 | ASD GIULIANOVA | 67 |
| Sep 21, 2024 | US SAMBENEDETTESE | 67 |