KAKUBAVA
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
KAKUBAVA
Tuổi
35 (Oct 15, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 27, 2025 | FC SAMTREDIA | 78 |
| Jan 31, 2024 | FC GAGRA | 78 |
| Jan 24, 2024 | FC GAGRA | 80 |
| Jan 23, 2024 | FC GAGRA | 80 |
| Sep 14, 2022 | FC IBERIA 1999 | 80 |
| Jan 25, 2019 | FC IBERIA 1999 | 80 |
| May 22, 2017 | CHIKHURA SACHKHERE | 80 |
| Nov 8, 2015 | FC TSKHINVALI | 80 |
| Nov 26, 2014 | AC OMONIA NICOSIA | 80 |
| Jun 6, 2014 | AC OMONIA NICOSIA | 80 |
| Oct 14, 2013 | FC RUSTAVI | 80 |