MANDZHGALADZ
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MANDZHGALADZE
Tuổi
33 (Sep 09, 1992)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
61 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
37
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 28, 2025 | FC SAMTREDIA | 76 |
| Mar 14, 2022 | TORPEDO KUTAISI | 76 |
| Aug 14, 2020 | DINAMO BATUMI | 76 |
| Mar 14, 2020 | DINAMO BATUMI | 75 |
| Nov 14, 2019 | DINAMO BATUMI | 74 |
| Oct 25, 2019 | DINAMO BATUMI | 73 |
| Mar 14, 2019 | KAPAZ PFK | 73 |
| Nov 14, 2018 | KAPAZ PFK | 74 |
| Jul 14, 2018 | KAPAZ PFK | 76 |
| Jul 8, 2018 | KAPAZ PFK | 75 |
| May 14, 2016 | SIONI BOLNISI | 75 |
| Apr 23, 2016 | SIONI BOLNISI | 74 |
| Jan 14, 2016 | CHIKHURA SACHKHERE | 74 |
| Sep 14, 2015 | CHIKHURA SACHKHERE | 73 |
| Feb 15, 2015 | CHIKHURA SACHKHERE | 72 |