MICHIELS
48
PAC
46
SHO
61
PAS
54
DRI
69
DEF
69
PHY
Tên
MICHIELS
Tuổi
21 (Sep 22, 2004)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 22, 2025 | KVV THES SPORT | 66 |
| May 4, 2024 | KFC DESSEL SPORT | 66 |
| Feb 1, 2024 | KRC GENK | 66 |