👤
TAKIDINE
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
TAKIDINE
Tuổi
23 (Jun 01, 2002)
Vị trí
D
DM
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
43
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 16, 2025 | KVV THES SPORT | 67 |
| May 14, 2025 | KVV THES SPORT | 67 |
| Mar 20, 2024 | BOCHOLTER VV | 67 |
| Jan 3, 2024 | RODA JC KERKRADE | 67 |
| Jun 7, 2023 | RODA JC KERKRADE | 67 |
| May 31, 2023 | RODA JC KERKRADE | 66 |