VOJTA
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
VOJTA
Tuổi
35 (Apr 19, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Cộng hòa Séc
Patrik Schick
Pavel Šulc
Tomáš Souček
Vladimír Coufal
Robin Hranáč
Adam Hložek
Matěj Kovář
Ladislav Krejčí
Lukáš Horníček
Martin Vitík
Mojmír Chytil
Pavel Kaderábek
Václav Černý
Alex Král
SG Barockstadt Fulda-Lehnerz
Hans Nunoo Sarpei
Marvin Pourié
Ebrahim Salehi
Johnny Per Buduson
Hamilton Soares De Sá
👤
Waseem Isaacs
Jesús David Arrieta Farak
Carnejy Antoine
Kalifa Coulibaly
Noyan Öz
👤
Sadat Karim
César David Texeira Torres
Marius Grösch
👤
Justin Duda
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 3, 2021 | SK SPARTA KOLíN | 76 |
| Mar 2, 2015 | FC VLASIM | 76 |
| Oct 6, 2014 | FC VLASIM | 76 |
| Jul 2, 2014 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Dec 12, 2013 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Dec 4, 2013 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Jul 2, 2012 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Feb 22, 2011 | SLOVAN LIBEREC | 75 |