MAGNÚSSON
72
PAC
74
SHO
64
PAS
73
DRI
34
DEF
62
PHY
Tên
MAGNÚSSON
Tuổi
35 (Jun 10, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
77
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 29, 2026 | NJARDVíK FC | 72 |
| Dec 19, 2025 | FRAM | 72 |
| Sep 19, 2022 | FRAM | 73 |
| Jun 11, 2016 | KEFLAVíK IF | 73 |
| Nov 24, 2013 | FRAM | 73 |
| May 30, 2013 | VíKINGUR ÓLAFSVíK | 73 |
| May 24, 2013 | VíKINGUR ÓLAFSVíK | 66 |
| Sep 25, 2012 | FRAM | 66 |