SIGURBJÖRNSS
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
SIGURBJÖRNSSON
Tuổi
36 (Feb 26, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Iceland
Hákon Arnar Haraldsson
Albert Guðmundsson
Ísak Bergmann Jóhannesson
Sverrir Ingi Ingason
Orri Steinn Óskarsson
Mikael Egill Ellertsson
Kristian Nökkvi Hlynsson
Willum Þór Willumsson
Elías Rafn Ólafsson
Arnór Ingvi Traustason
Alfons Sampsted
Jón Dagur Þorsteinsson
Arnór Sigurðsson
Andri Lucas Guðjohnsen
Þórir Jóhann Helgason
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 19, 2025 | NJARDVíK FC | 78 |
| Mar 26, 2025 | VESTRI ÍSAFJöRDUR | 78 |
| May 5, 2024 | VESTRI ÍSAFJöRDUR | 78 |
| Sep 19, 2022 | ÍBV | 78 |
| Aug 10, 2022 | ÍBV | 78 |
| Oct 25, 2017 | VALUR | 78 |
| Mar 25, 2017 | HOLSTEIN KIEL | 78 |
| Jan 27, 2016 | HOLSTEIN KIEL | 78 |
| Nov 6, 2015 | OREBRO SK | 78 |
| Dec 2, 2014 | OREBRO SK | 77 |
| Dec 1, 2014 | OREBRO SK | 77 |
| Aug 13, 2014 | OREBRO SK | 77 |
| Jan 19, 2014 | OREBRO SK | 77 |