KADIR
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
KADIR
Tuổi
42 (Dec 05, 1983)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 10, 2025 | FC ISTRES | 70 |
| Dec 3, 2025 | FC ISTRES | 78 |
| Sep 10, 2024 | FC ISTRES | 78 |
| Sep 27, 2022 | FC MARTIGUES | 78 |
| Sep 8, 2019 | FC MARTIGUES | 78 |
| May 8, 2019 | FC MARTIGUES | 79 |
| Dec 23, 2018 | FC MARTIGUES | 80 |
| Sep 16, 2018 | AD ALCORCóN | 80 |
| Sep 11, 2018 | AD ALCORCóN | 82 |
| Nov 11, 2017 | AD ALCORCóN | 82 |
| Jan 5, 2017 | AD ALCORCóN | 83 |
| Dec 9, 2016 | GETAFE CF | 83 |
| Aug 31, 2016 | GETAFE CF | 85 |
| Aug 30, 2016 | REAL BETIS | 85 |
| Jun 1, 2016 | REAL BETIS | 85 |