BADU
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
BADU
Tuổi
26 (Feb 02, 2000)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
9
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Bradley Laurent Barcola
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2026 | FC ISTRES | 73 |
| Oct 20, 2024 | NîMES OLYMPIQUE | 73 |
| Jul 9, 2024 | FC CHAMBLY OISE | 73 |
| Feb 2, 2022 | FC CHAMBLY OISE | 73 |
| Nov 26, 2021 | LE MANS FC | 73 |
| Nov 15, 2021 | LE MANS FC | 73 |
| Jul 12, 2021 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Jun 2, 2021 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Jun 1, 2021 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Dec 9, 2020 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Sep 7, 2020 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Jun 2, 2020 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Jun 1, 2020 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| May 21, 2020 | MONTPELLIER HSC | 73 |
| Feb 4, 2020 | MONTPELLIER HSC | 70 |