👤
MUKANYA
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
MUKANYA
Tuổi
31 (Jan 04, 1995)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
186 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 18, 2022 | HOOGSTRATEN VV | 73 |
| Jul 12, 2021 | FK BANGA | 73 |
| Apr 12, 2021 | FK BANGA | 73 |
| Mar 19, 2021 | FK BANGA | 73 |
| Jan 29, 2021 | RWDM BRUSSELS | 73 |
| Aug 29, 2020 | RWDM BRUSSELS | 72 |
| Jul 9, 2019 | RWDM BRUSSELS | 70 |
| Mar 27, 2019 | DOBRUDZHA | 70 |
| Nov 21, 2018 | FK RITERIAI | 70 |
| Sep 29, 2018 | FK RITERIAI | 70 |