CASSAERT
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
CASSAERT
Tuổi
25 (Sep 25, 2000)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
184 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
32
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 22, 2025 | HOOGSTRATEN VV | 72 |
| Jun 17, 2023 | KSC LOKEREN-TEMSE | 72 |
| May 22, 2023 | CERCLE BRUGGE | 72 |
| May 2, 2023 | CERCLE BRUGGE | 72 |
| Apr 26, 2023 | CERCLE BRUGGE | 68 |
| Jul 19, 2022 | CERCLE BRUGGE | 68 |
| May 24, 2022 | CERCLE BRUGGE | 68 |
| Feb 8, 2022 | CERCLE BRUGGE | 68 |