PUCHEL
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
PUCHEL
Tuổi
29 (May 15, 1996)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
11
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 11, 2022 | MSK PúCHOV | 75 |
| Mar 23, 2021 | FOTBAL TřINEC | 75 |
| Nov 15, 2020 | FOTBAL TřINEC | 74 |
| Nov 11, 2020 | FOTBAL TřINEC | 76 |
| May 9, 2019 | MFK KARVINá | 76 |
| Jun 2, 2018 | MFK KARVINá | 76 |
| Jun 1, 2018 | MFK KARVINá | 76 |
| Mar 16, 2018 | MFK KARVINá | 76 |
| Jul 18, 2017 | MFK KARVINá | 76 |