👤
MCCAWL
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
MCCAWL
Tuổi
30 (Jan 31, 1996)
Vị trí
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
29
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Bắc Ireland
Conor Bradley
Daniel George Ballard
Trai Hume
Shea Emmanuel Charles
Isaac Jude Price
Oliver James Norwood
George Alan Saville
Patrick James Coleman Mcnair
Justin Devenny
Jordan Andrew Thompson
Jamal Piaras Lewis
Alistair Mccann
Ethan Stuart William Galbraith
Ciaron Maurice Brown
Terry Devlin
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 5, 2026 | CARRICK RANGERS | 68 |
| Dec 27, 2025 | CARRICK RANGERS | 70 |
| Apr 9, 2025 | PORTADOWN | 70 |
| May 2, 2022 | DUNDELA FC | 70 |
| Dec 26, 2019 | GLENTORAN | 70 |
| Oct 20, 2019 | GLENTORAN | 70 |
| Jun 20, 2019 | GLENTORAN | 69 |
| Feb 20, 2019 | GLENTORAN | 68 |
| Mar 16, 2018 | GLENTORAN | 67 |
| Aug 6, 2017 | ST. JOHNSTONE | 67 |
| Jun 2, 2017 | ST. JOHNSTONE | 67 |
| Jun 1, 2017 | ST. JOHNSTONE | 67 |
| Nov 3, 2016 | ST. JOHNSTONE | 67 |