GOSS
60
PAC
58
SHO
73
PAS
66
DRI
81
DEF
81
PHY
Tên
GOSS
Tuổi
30 (Oct 01, 1995)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
71 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
16
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Bắc Ireland
Conor Bradley
Daniel George Ballard
Trai Hume
Shea Emmanuel Charles
Isaac Jude Price
Oliver James Norwood
George Alan Saville
Patrick James Coleman Mcnair
Justin Devenny
Jordan Andrew Thompson
Jamal Piaras Lewis
Alistair Mccann
Ethan Stuart William Galbraith
Ciaron Maurice Brown
Terry Devlin
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 15, 2025 | AS TRENčíN | 78 |
| Jun 30, 2025 | AS TRENčíN | 78 |
| Mar 18, 2025 | AS TRENčíN | 78 |
| Aug 22, 2024 | ASTERAS TRIPOLIS | 78 |
| Feb 4, 2024 | ASTERAS TRIPOLIS | 78 |
| Jan 26, 2024 | ASTERAS TRIPOLIS | 77 |
| Sep 23, 2023 | ASTERAS TRIPOLIS | 77 |
| Sep 13, 2023 | MOTHERWELL | 77 |
| May 24, 2023 | MOTHERWELL | 77 |
| May 18, 2023 | MOTHERWELL | 76 |
| May 15, 2022 | MOTHERWELL | 76 |
| Apr 25, 2022 | MOTHERWELL | 76 |
| Dec 28, 2021 | MOTHERWELL | 76 |
| Aug 31, 2021 | MOTHERWELL | 76 |
| Jun 21, 2021 | SHREWSBURY TOWN | 76 |