MANICKUM
67
PAC
64
SHO
75
PAS
70
DRI
50
DEF
57
PHY
Tên
MANICKUM
Tuổi
33 (Jun 16, 1992)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Tóc xoăn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Maxime Teremoana Crocombe
Alex Arthur Rufer
Niko Kirwan
👤
Andre Ernest De Jong
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 23, 2025 | AUCKLAND CITY | 72 |
| Apr 22, 2025 | AUCKLAND CITY | 73 |
| Nov 17, 2022 | AUCKLAND CITY | 73 |