👤
GREEN
67
PAC
69
SHO
59
PAS
68
DRI
29
DEF
57
PHY
Tên
GREEN
Tuổi
28 (Jun 10, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
9
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Tóc xoăn
Đồng đội
Jamaica
Leon Patrick Bailey Butler
Rico Antonio Henry
Ethan Pinnock
Demarai Ramelle Gray
Shamar Amaro Nicholson
Andre Blake
Bobby Armani Decordova-Reid
Ephron Jardell Mason-Clark
Amari'i Kyren Bell
Joel Owen Latibeaudiere
Di'shon Joel Bernard
👤
Rumarn Kameron-Scott Burrell
Javain Brown
Kasey Remel Palmer
Kyle Duncan
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 12, 2024 | MOUNT PLEASANT FA | 67 |
| Sep 1, 2023 | HO CHI MINH CITY | 67 |
| Apr 27, 2023 | HO CHI MINH CITY | 67 |
| Jan 26, 2023 | HO CHI MINH CITY | 67 |
| Jan 4, 2023 | HO CHI MINH CITY | 67 |
| Sep 14, 2022 | HO CHI MINH CITY | 67 |