MARSHALL
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
MARSHALL
Tuổi
28 (Feb 24, 1998)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
173 cm
Nặng
63 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Jamaica
Leon Patrick Bailey Butler
Rico Antonio Henry
Ethan Pinnock
Demarai Ramelle Gray
Shamar Amaro Nicholson
Andre Blake
Bobby Armani Decordova-Reid
Ephron Jardell Mason-Clark
Amari'i Kyren Bell
Joel Owen Latibeaudiere
Di'shon Joel Bernard
👤
Rumarn Kameron-Scott Burrell
Javain Brown
Kasey Remel Palmer
Kyle Duncan
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 22, 2025 | MOUNT PLEASANT FA | 70 |
| May 11, 2024 | PORTMORE UNITED | 70 |
| Feb 25, 2023 | HFX WANDERERS | 70 |
| Nov 27, 2022 | HFX WANDERERS | 70 |
| Apr 4, 2020 | HFX WANDERERS | 70 |