TUTYŠKINAS
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
TUTYŠKINAS
Tuổi
22 (Aug 08, 2003)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
6
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 15, 2025 | NK CELJE | 78 |
| Oct 9, 2025 | NK CELJE | 75 |
| Jan 9, 2025 | NK CELJE | 75 |
| Jul 28, 2024 | LKS LODZ | 75 |
| Jun 14, 2024 | UNIREA 04 SLOBOZIA | 75 |
| Sep 21, 2023 | LKS LODZ | 75 |
| Sep 13, 2023 | LKS LODZ | 70 |
| Jun 30, 2023 | LKS LODZ | 70 |
| Jun 9, 2023 | FC CROTONE | 70 |
| Jun 2, 2023 | FC CROTONE | 70 |
| Nov 12, 2022 | FC CROTONE | 70 |
| Sep 11, 2022 | FC CROTONE | 70 |
| Sep 1, 2022 | FC CROTONE | 70 |
| Apr 17, 2022 | FC CROTONE | 70 |