KOTNIK
74
PAC
71
SHO
82
PAS
77
DRI
57
DEF
64
PHY
Tên
KOTNIK
Tuổi
30 (Aug 04, 1995)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 4, 2025 | NK CELJE | 79 |
| May 23, 2025 | DALIAN K'UN CITY | 79 |
| Dec 2, 2024 | MEIZHOU HAKKA | 79 |
| Dec 1, 2024 | MEIZHOU HAKKA | 79 |
| Mar 16, 2024 | MEIZHOU HAKKA | 79 |
| Feb 28, 2024 | MEIZHOU HAKKA | 79 |
| Nov 12, 2023 | MEIZHOU HAKKA | 79 |
| Aug 1, 2023 | MEIZHOU HAKKA | 79 |
| Jan 2, 2023 | FC KOPER | 77 |
| Apr 19, 2022 | FC KOPER | 77 |
| Mar 12, 2021 | NK MARIBOR | 77 |
| Jul 13, 2019 | NK MARIBOR | 77 |
| Apr 12, 2018 | ND GORICA | 77 |
| Feb 2, 2018 | FC CROTONE | 77 |