KECSKÉS
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
KECSKÉS
Tuổi
30 (Jan 04, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 6, 2025 | DIóSGYőRI VTK | 80 |
| Jan 31, 2025 | AEL LIMASSOL | 80 |
| Sep 2, 2023 | SEPSI OSK | 80 |
| May 19, 2023 | LASK LINZ | 80 |
| May 15, 2023 | LASK LINZ | 82 |
| Aug 4, 2022 | LASK LINZ | 82 |
| Jul 30, 2021 | PARI NIZHNY NOVGOROD | 82 |
| May 13, 2021 | FC LUGANO | 82 |
| Oct 4, 2020 | FC LUGANO | 80 |
| May 21, 2019 | FC LUGANO | 78 |
| Dec 12, 2018 | ATALANTA BC | 78 |
| Jul 8, 2018 | ATALANTA BC | 78 |
| Apr 9, 2018 | KORONA KIELCE | 78 |