👤
TARASENKO
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
TARASENKO
Tuổi
28 (Oct 12, 1997)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
8
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Nga
Aleksandr Sergeyevich Golovin
Matvey Yevgenyevich Safonov
Aleksey Andreyevich Batrakov
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Dmitriy Barinov
Ivan Oblyakov
Matvey Kislyak
Konstantin Aleksandrovich Tyukavin
Daniil Fomin
Danil Glebov
Stanislav Agkatsev
Aleksey Miranchuk
Arsen Zakharyan
Nail Umyarov
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 3, 2025 | VELES MOSKVA | 75 |
| Feb 3, 2025 | PELISTER BITOLA | 75 |
| Feb 1, 2024 | FC WEST ARMENIA | 75 |
| Oct 28, 2023 | FC KAMAZ | 75 |
| Oct 5, 2022 | FC KAMAZ | 75 |
| Aug 17, 2022 | FC KAMAZ | 73 |
| Jul 15, 2022 | FC KAMAZ | 73 |