OGAWA
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
OGAWA
Tuổi
29 (Oct 04, 1996)
Vị trí
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Campuchia
Jean Marie Privat Befolo Mbarga
👤
Takaki Ose
Thierry Chantha Bin
Chanpolin Orn
Rafael Andrés Nieto Rondon
👤
Noron Mat
👤
Krya Saret
👤
Visal Soeuy
👤
Soksela Keo
👤
Pisoth Lim
👤
Lyheng Reth
👤
Um Vichet
👤
Sokha Phat
👤
Sokmeng Chea
👤
Dara Vireak
PKR Svay Rieng
Tiago Alexandre Mendes Alves
Connor Jon Shields
Kwame Peprah
Faris Hammouti
Thierry Chantha Bin
Patrick Robson De Souza Monteiro
👤
Cristian Roque Silveira Dos Santos
👤
Bouphachan Bounkong
👤
Krya Saret
👤
Visal Soeuy
👤
Dara Vireak
Chanthea Sieng
👤
Sosidan Nhean
👤
Dimong Sophal
👤
Baraing Seut
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 23, 2025 | PKR SVAY RIENG | 70 |