S H YU
78
DIV
76
HAN
73
KIC
77
REF
70
SPD
75
POS
Tên
S H YU
Tuổi
37 (May 25, 1989)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
194 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Kwon Kyung-Won
KVK Tienen
Jon Ander Serantes Simón
Yvan Yagan
David Matthew Bingham
Tomáš Vaclík
Fabián Alfredo Cerda Valdés
Sten Michael Grytebust
Oier Olazabal Paredes
Mike Vanhamel
Bryan Eduardo Urueña Diaz
Christian Vargas Cortes
Hannes Meeus
Dylan Vanwelkenhuysen
Osahon Eboigbe
Walter Omar Serrano
Jonas Bogaerts
Willians Domingos Fernandes
Daniel Hristov Gadzhev
Ilias Moutha-Sebtaoui
Senne Ceulemans
👤
Noé Rottiers
👤
Sidi Berat Haroun
👤
Nicholas Rutgeerts
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 8, 2024 | SEONGNAM FC | 78 |
| Nov 3, 2023 | GANGWON FC | 78 |
| Mar 18, 2023 | GANGWON FC | 78 |
| May 30, 2022 | GANGWON FC | 78 |
| Feb 2, 2022 | GANGWON FC | 78 |
| Aug 13, 2019 | FC SEOUL | 78 |
| Sep 2, 2018 | FC SEOUL | 78 |
| Sep 1, 2018 | FC SEOUL | 78 |
| Mar 6, 2018 | FC SEOUL | 78 |
| Sep 2, 2017 | FC SEOUL | 78 |
| Sep 1, 2017 | FC SEOUL | 78 |
| Mar 20, 2017 | FC SEOUL | 78 |
| Aug 28, 2015 | FC SEOUL | 78 |
| Feb 8, 2014 | FC SEOUL | 77 |